knight's service
Định nghĩa
Danh từ:
- Chế độ phục vụ hiệp sĩ: "knight's service" là một hình thức sở hữu đất đai trong thời trung cổ, theo đó người giữ đất phải thực hiện nghĩa vụ quân sự cho lãnh chúa của mình với tư cách là một hiệp sĩ. Đây là một loại "tenure" (chế độ sở hữu đất) dựa trên sự phục vụ bằng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Dưới chế độ phong kiến, một chư hầu nắm giữ đất đai thông qua chế độ phục vụ hiệp sĩ để đổi lấy sự bảo vệ quân sự.)
- (Chế độ phục vụ hiệp sĩ yêu cầu người giữ đất phải cung cấp một số lượng hiệp sĩ nhất định cho đội quân của lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold land by knight's service": nắm giữ đất đai theo chế độ phục vụ hiệp sĩ.
- Many medieval lords held land by knight's service, ensuring a ready supply of armed men. (Nhiều lãnh chúa thời trung cổ nắm giữ đất đai theo chế độ phục vụ hiệp sĩ, đảm bảo có sẵn nguồn người có vũ trang.)
- "knight's service as a form of feudal tenure": chế độ phục vụ hiệp sĩ như một hình thức sở hữu đất phong kiến.
- Knight's service as a form of feudal tenure was common in medieval England and France. (Chế độ phục vụ hiệp sĩ như một hình thức sở hữu đất phong kiến phổ biến ở Anh và Pháp thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knight (n): hiệp sĩ.
- A knight was a warrior who served his lord. (Một hiệp sĩ là một chiến binh phục vụ lãnh chúa của mình.)
- Service (n): sự phục vụ, dịch vụ.
- Service to the lord was a key duty of a vassal. (Phục vụ lãnh chúa là một nghĩa vụ quan trọng của chư hầu.)
- Knightly (adj): thuộc về hiệp sĩ.
- Knightly duties included fighting and protecting the realm. (Nhiệm vụ của hiệp sĩ bao gồm chiến đấu và bảo vệ vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Feudal service: sự phục vụ phong kiến.
- Feudal service was often tied to land ownership. (Sự phục vụ phong kiến thường gắn liền với quyền sở hữu đất đai.)
- Military tenure: chế độ sở hữu đất dựa trên nghĩa vụ quân sự.
- Military tenure required the landholder to fight for the lord. (Chế độ sở hữu đất quân sự yêu cầu người giữ đất phải chiến đấu cho lãnh chúa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve under: phục vụ dưới trướng.
- The knights served under their lord in times of war. (Các hiệp sĩ phục vụ dưới trướng lãnh chúa của họ trong thời chiến.)
Thành ngữ liên quan
- Do knight's service: thực hiện nghĩa vụ hiệp sĩ.
- He did knight's service to his king by leading the army into battle. (Anh ấy thực hiện nghĩa vụ hiệp sĩ cho nhà vua bằng cách dẫn đầu quân đội ra trận.)